15/07/2025
🇩🇪 100 TỪ VỰNG TIẾNG ĐỨC – TRÌNH ĐỘ B2
📘 1. Danh từ – Nomen (+quán từ + số nhiều)
die Herausforderung, -en – thách thức
die Voraussetzung, -en – điều kiện tiên quyết
der Zusammenhang, “e – mối liên hệ
die Auswirkung, -en – tác động
der Bereich, -e – lĩnh vực
der Einfluss, “e – ảnh hưởng
die Maßnahme, -n – biện pháp
die Gesellschaft, -en – xã hội
die Verantwortung, -en – trách nhiệm
die Fähigkeit, -en – năng lực
die Kenntnis, -se – kiến thức
die Forschung, -en – nghiên cứu
die Quelle, -n – nguồn (thông tin, nước...)
der Schwerpunkt, -e – trọng tâm
die Ansicht, -en – quan điểm
die Herausforderung, -en – thử thách
die Belastung, -en – gánh nặng
die Entscheidung, -en – quyết định
der Verbraucher, - / die Verbraucherin, -nen – người tiêu dùng
die Werbung, -en – quảng cáo
das Verhalten – hành vi
die Beziehung, -en – mối quan hệ
die Arbeitsbedingung, -en – điều kiện làm việc
die Globalisierung – toàn cầu hóa
der Klimawandel – biến đổi khí hậu
⚙️ 2. Động từ – Verben
beeinflussen – gây ảnh hưởng
sich auseinandersetzen (mit) – đối mặt, tranh luận
sich bemühen (um) – nỗ lực
erreichen – đạt được
begründen – lập luận, đưa ra lý do
behaupten – khẳng định
bestätigen – xác nhận
widersprechen – phản đối
entstehen – hình thành, phát sinh
verzichten (auf) – từ bỏ
berücksichtigen – cân nhắc
sich eignen (für/zu) – phù hợp với
vergleichen (mit) – so sánh
verschwenden – lãng phí
sich entwickeln – phát triển
unterstützen – hỗ trợ
beurteilen – đánh giá
sich engagieren (für) – tham gia tích cực
erfordern – đòi hỏi
sich verhalten – cư xử
🌟 3. Tính từ & Trạng từ – Adjektive & Adverbien
effizient – hiệu quả
überzeugend – thuyết phục
kritisch – mang tính phê bình
nachhaltig – bền vững
umstritten – gây tranh cãi
verlässlich – đáng tin cậy
verantwortlich – có trách nhiệm
zeitaufwendig – tốn thời gian
zukunftsorientiert – hướng đến tương lai
benachteilig – bị thiệt thòi
gleichberechtigt – bình đẳng
bewusst – có ý thức
ständig – thường xuyên
unvermeidlich – không thể tránh khỏi
deutlich – rõ ràng
💬 4. Cụm từ học thuật & giao tiếp – Redemittel / Phrasen
Meiner Meinung nach... – Theo ý kiến của tôi...
Ich bin der Ansicht, dass... – Tôi có quan điểm rằng...
Ein weiterer wichtiger Punkt ist... – Một điểm quan trọng nữa là...
Im Gegensatz dazu... – Ngược lại thì...
Im Vergleich zu... – So với...
Man sollte nicht vergessen, dass... – Không nên quên rằng...
Es lässt sich feststellen, dass... – Có thể thấy rằng...
Ich stimme dem (nicht) zu. – Tôi (không) đồng ý với điều đó.
Das hängt von … ab. – Điều đó phụ thuộc vào…
Es ist fraglich, ob… – Vẫn còn nghi vấn rằng…
🧠 5. Chủ đề B2 mở rộng – từ vựng chuyên sâu (30 từ cuối)
🌱 Môi trường & Khí hậu
die Emission, -en – khí thải
der CO2-Ausstoß – lượng CO2 thải ra
die Nachhaltigkeit – sự bền vững
das Umweltbewusstsein – ý thức về môi trường
die Mülltrennung – phân loại rác
💼 Công việc & Kinh tế
die Arbeitslosigkeit – thất nghiệp
die Wirtschaftskrise, -n – khủng hoảng kinh tế
das Einkommen, - – thu nhập
die Steuer, -n – thuế
der Fachkräftemangel – thiếu hụt lao động chuyên môn
🧠 Giáo dục & Công nghệ
die Weiterbildung, -en – đào tạo nâng cao
die Digitalisierung – số hóa
der Datenschutz – bảo mật dữ liệu
das Online-Lernen – học trực tuyến
die Medienkompetenz – năng lực sử dụng phương tiện truyền thông
📺 Truyền thông & Xã hội
die Meinungsfreiheit – tự do ngôn luận
die Pressefreiheit – tự do báo chí
die Zensur, -en – kiểm duyệt
die Fake News – tin giả
die öffentliche Meinung – dư luận
🤝 Đời sống & Đa văn hóa
die Integration – hội nhập
die Migration – di cư
die Herkunft – nguồn gốc
der Vorurteil, -e – định kiến
die Diskriminierung, -en – phân biệt đối xử
⚖️ Tư duy phản biện – liên kết câu
einerseits... andererseits... – một mặt... mặt khác...
sowohl... als auch... – cả... và...
weder... noch... – không... cũng không...
zwar... aber... – tuy... nhưng...
nicht nur... sondern auch... – không chỉ... mà còn...